thường khi

Học thuật
Thân thiện
thường khi

Anh em thường khi giúp đỡ nhau trong công việc.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Thường xuyên, nhiều lần: Dùng để chỉ một sự việc, hành động xảy ra nhiều lần, lặp đi lặp lại, không phải hiếm gặp.
    • Nhiều dịp, nhiều lúc: Diễn tả tần suất xảy ra của một sự việc vào những thời điểm khác nhau.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Anh em thường khi giúp đỡ nhau. (Anh em nhiều lúc giúp đỡ lẫn nhau.)
    • Ông ấy thường khi đến thăm người bạn . (Ông ấy thường xuyên đến thăm người bạn .)
    • Trời mưa, thường khi đường phố hay bị ngập. (Trời mưa, nhiều lúc đường phố hay bị ngập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thường khi" đứng đầu câu: Nhấn mạnh tính chất lặp lại, thường xuyên của sự việc được nêuvế sau.

    • Thường khi, tôi thích đọc sách vào buổi tối. (Nhiều lúc, tôi thích đọc sách vào buổi tối.)
  • "thường khi" đứng giữa câu: Bổ nghĩa cho động từ, làm tần suất của hành động.

    • Chúng tôi thường khi gặp nhauquán cà phê này. (Chúng tôi nhiều lúc gặp nhauquán cà phê này.)
Biến thể từ gần giống
  • Thường (phó từ): Thường xuyên, hay xảy ra. (Mang sắc thái chung chung về tần suất cao, có thể ít cụ thể hơn "thường khi").
  • Hay (phó từ): thói quen, thường xuyên. (Thân mật, dùng trong văn nói nhiều hơn).
  • Nhiều khi (phó từ): Nhiều lúc, đôi lúc. (Gần nghĩa nhất với "thường khi", có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • Thỉnh thoảng (phó từ): Đôi lúc, không thường xuyên. (Chỉ tần suất thấp hơn "thường khi").
Từ đồng nghĩa
  • Nhiều lúc
  • Nhiều dịp
  • Thường xuyên
  • Hay
Thành ngữ liên quan
  • "Thường khi" không tham gia trực tiếp vào các thành ngữ cố định, nhưng thường xuất hiện trong các câu văn miêu tả thói quen hoặc sự việc lặp lại.
thường khi

Anh em thường khi giúp đỡ nhau trong công việc.

  1. nhiều dịp, nhiều lúc xảy ra : Anh em thường khi giúp đỡ nhau.